Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 变速器 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànsùqì] hộp số; hộp biến tốc。改变机床、汽车、拖拉机等机器运转速度或牵引力的装置,由许多直径大小不同的齿轮组成。通常装在发动机的主动轴和从动轴之间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 速
| nhanh | 速: | nhanh nhẹn, chạy nhanh |
| rốc | 速: | kéo rốc đi |
| tốc | 速: | đi tức tốc; tốc kí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 变速器 Tìm thêm nội dung cho: 变速器
