Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 哇哇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哇哇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哇哇 trong tiếng Trung hiện đại:

[wāwā] oa oa; quạ quạ (từ tượng thanh, tiếng quạ kêu)。 象声词,如老鸦叫声,小孩儿哭声等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哇

oa:khóc oa oa
:khóc oà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哇

oa:khóc oa oa
:khóc oà
哇哇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哇哇 Tìm thêm nội dung cho: 哇哇