Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 八变形 trong tiếng Trung hiện đại:
[bābiānxíng] hình bát giác; hình tám cạnh。有八个角并因此有八条边的平面多边形。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 八
| bát | 八: | bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám) |
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 形
| hình | 形: | địa hình, hình dáng, hình thể |
| hềnh | 形: | cười hềnh hệch |

Tìm hình ảnh cho: 八变形 Tìm thêm nội dung cho: 八变形
