Từ: 唾弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唾弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 唾弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuòqì] phỉ nhổ; khinh bỉ。鄙弃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唾

thoá:thoá (nước bọt); thoá mạ (lăng mạ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
唾弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 唾弃 Tìm thêm nội dung cho: 唾弃