Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 唾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唾, chiết tự chữ THOÁ, THÓA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唾:
唾
Pinyin: tuo4;
Việt bính: to3 toe3 toe5;
唾 thóa
Nghĩa Trung Việt của từ 唾
(Danh) Nước bọt.◎Như: thóa mạt 唾沫 nước bọt, thóa dịch 唾液 sự tiết nước bọt.
(Động) Nhổ, nhổ nước dãi, phỉ nhổ.
◎Như: thóa khí 唾棄 phỉ nhổ, thóa mạ 唾罵 mắng nhiếc.
◇Chiến quốc sách 戰國策: Hữu phục ngôn lệnh Trường An Quân vi chí giả, lão phụ tất thóa kì diện 有復言令長安君為質者, 老婦必唾其面 (Triệu sách tứ 周趙策四, Triệu thái hậu tân dụng sự 趙太后新用事) Ai mà còn nói (đến chuyện) khiến Trường An Quân đến Trường An làm con tin thì già này tất nhổ vào mặt.
(Động) Ọc, thổ.
◇Hàn Dũ 韓愈: Thóa huyết sổ thập thăng dĩ tễ 唾血數十升以斃 (Thái học bác sĩ lí quân mộ chí minh 太學博士李君墓誌銘) Ọc ra vài thăng máu mà ngã sấp xuống.
thoá, như "thoá (nước bọt); thoá mạ (lăng mạ)" (vhn)
Nghĩa của 唾 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuò]Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 11
Hán Việt: THOÁ
1. nước bọt; nước miếng。唾液。
唾腺
tuyến nước bọt
唾壶
ống nhổ
2. nhổ nước bọt; nhổ nước miếng。用力吐唾沫。
唾手可得
dễ như trở bàn tay; dễ như nhổ nước bọt lên tay.
3. khinh bỉ; phỉ nhổ。吐唾沫表示鄙视。
唾弃
phỉ nhổ; khinh bỉ
唾骂
phỉ báng; thoá mạ; chửi bới
唾面自干
nhẫn nhục chịu đựng; cố chịu nhục để mưu việc lớn.
Từ ghép:
唾骂 ; 唾面自干 ; 唾沫 ; 唾弃 ; 唾手可得 ; 唾液 ; 唾液腺 ; 唾余
Số nét: 11
Hán Việt: THOÁ
1. nước bọt; nước miếng。唾液。
唾腺
tuyến nước bọt
唾壶
ống nhổ
2. nhổ nước bọt; nhổ nước miếng。用力吐唾沫。
唾手可得
dễ như trở bàn tay; dễ như nhổ nước bọt lên tay.
3. khinh bỉ; phỉ nhổ。吐唾沫表示鄙视。
唾弃
phỉ nhổ; khinh bỉ
唾骂
phỉ báng; thoá mạ; chửi bới
唾面自干
nhẫn nhục chịu đựng; cố chịu nhục để mưu việc lớn.
Từ ghép:
唾骂 ; 唾面自干 ; 唾沫 ; 唾弃 ; 唾手可得 ; 唾液 ; 唾液腺 ; 唾余
Chữ gần giống với 唾:
㖟, 㖠, 㖡, 㖢, 㖣, 㖤, 㖥, 㖦, 㖧, 㖨, 㖩, 㖪, 㖫, 㖭, 㖮, 㖵, 唩, 唪, 唫, 唬, 唭, 售, 唯, 唰, 唱, 唲, 唳, 唵, 唶, 唷, 唸, 唹, 唻, 唼, 唽, 唾, 唿, 啀, 啁, 啂, 啃, 啄, 啅, 商, 啇, 啉, 啋, 啌, 啍, 啎, 問, 啐, 啑, 啒, 啓, 啔, 啕, 啖, 啗, 啚, 啛, 啜, 啝, 啞, 啡, 啢, 啤, 啥, 啦, 啧, 啨, 啩, 啪, 啬, 啭, 啮, 啯, 啰, 啱, 啲, 啴, 啵, 啶, 啷, 啸, 啹, 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,Dị thể chữ 唾
涶,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唾
| thoá | 唾: | thoá (nước bọt); thoá mạ (lăng mạ) |

Tìm hình ảnh cho: 唾 Tìm thêm nội dung cho: 唾
