Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喉塞音 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóusèyīn] âm tắc; phụ âm tắc。声带紧闭,然后突然打开而发出的辅音,例如上海话的"一、十、百"等字收尾的音,国际音标用{?}来表示。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喉
| hầu | 喉: | yết hầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 喉塞音 Tìm thêm nội dung cho: 喉塞音
