Nghĩa của 慈祥 trong tiếng Trung hiện đại:
[cíxiáng] hiền từ; hiền hậu; đôn hậu; tử tế; ân cần (thái độ, thần sắc của người già)。(老年人的态度、神色)和蔼安详。
祖母的脸上露出了慈祥的笑容。
gương mặt của bà nội ánh lên nụ cười đôn hậu.
祖母的脸上露出了慈祥的笑容。
gương mặt của bà nội ánh lên nụ cười đôn hậu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慈
| từ | 慈: | từ thiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祥
| tường | 祥: | tường (may mắn) |

Tìm hình ảnh cho: 慈祥 Tìm thêm nội dung cho: 慈祥
