Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 蕰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蕰, chiết tự chữ UẨN, ÔN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蕰:
蕰
Biến thể phồn thể: 薀;
Pinyin: yun4, wen1;
Việt bính: wan1;
蕰 ôn, uẩn
Pinyin: yun4, wen1;
Việt bính: wan1;
蕰 ôn, uẩn
Nghĩa Trung Việt của từ 蕰
Giản thể của chữ 薀.Chữ gần giống với 蕰:
蔾, 蔿, 蕁, 蕂, 蕃, 蕄, 蕆, 蕈, 蕉, 蕊, 蕋, 蕎, 蕐, 蕑, 蕒, 蕓, 蕕, 蕘, 蕙, 蕚, 蕝, 蕞, 蕡, 蕢, 蕣, 蕤, 蕨, 蕩, 蕪, 蕰, 蕲, 蕳, 蕴,Dị thể chữ 蕰
薀,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕰
| uẩn | 蕰: | uẩn (cỏ ôn) |

Tìm hình ảnh cho: 蕰 Tìm thêm nội dung cho: 蕰
