Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶路 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnlù] gấp rút lên đường; đi đường。为了早到目的地加快速度走路。
今天好好睡一觉,明天一早就来赶路。
hôm nay phải ngủ sớm, sáng sớm ngày mai phải gấp rút lên đường.
赶了一天路,走得人困马乏。
đi cả ngày đường, người ngựa đều mệt mỏi.
今天好好睡一觉,明天一早就来赶路。
hôm nay phải ngủ sớm, sáng sớm ngày mai phải gấp rút lên đường.
赶了一天路,走得人困马乏。
đi cả ngày đường, người ngựa đều mệt mỏi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 赶路 Tìm thêm nội dung cho: 赶路
