Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣼴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣼴, chiết tự chữ NHUYỄN, NHẴN, NHẴNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣼴:

𣼴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣼴

𣼴

Chiết tự chữ 𣼴

[]

U+023F34, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣼴

Nghĩa Trung Việt của từ 𣼴



nhẵng, như "nhũng nhẵng, lẵng nhẵng" (vhn)
nhẵn, như "hết nhẵn, nhẵn nhụi" (btcn)
nhuyễn, như "xay nhuyễn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣼴:

, , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Chữ gần giống 𣼴

Tự hình:

Tự hình chữ 𣼴 Tự hình chữ 𣼴 Tự hình chữ 𣼴 Tự hình chữ 𣼴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣼴

nhuyễn𣼴:xay nhuyễn
nhẵn𣼴:hết nhẵn, nhẵn nhụi
nhẵng𣼴:nhũng nhẵng, lẵng nhẵng
𣼴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣼴 Tìm thêm nội dung cho: 𣼴