Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多余 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōyú] 1. dư; thừa; thừa thãi。超过需要数量的。
把多余的粮食卖给国家。
đem lương thực thừa bán cho nhà nước.
2. không cần; thừa; không cần thiết。不必要的。
把文章中多余的字句删掉。
cắt bỏ những câu chữ thừa trong bài.
你这种担心完全是多余的。
lo lắng của anh hoàn toàn không cần thiết.
把多余的粮食卖给国家。
đem lương thực thừa bán cho nhà nước.
2. không cần; thừa; không cần thiết。不必要的。
把文章中多余的字句删掉。
cắt bỏ những câu chữ thừa trong bài.
你这种担心完全是多余的。
lo lắng của anh hoàn toàn không cần thiết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |

Tìm hình ảnh cho: 多余 Tìm thêm nội dung cho: 多余
