Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘱托 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔtuō] nhờ; giao phó; gửi。托(人办事);托付。
妈妈出国之前,嘱托舅舅照应家事。
trước khi mẹ đi nước ngoài, nhờ cậu trông coi việc gia đình.
妈妈出国之前,嘱托舅舅照应家事。
trước khi mẹ đi nước ngoài, nhờ cậu trông coi việc gia đình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘱
| chúc | 嘱: | chúc thư, di chúc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |

Tìm hình ảnh cho: 嘱托 Tìm thêm nội dung cho: 嘱托
