Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 后面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 后面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 后面 trong tiếng Trung hiện đại:

[hoÌu·mian] 1. phía sau; mặt sau; đằng sau。空间或位置靠后的部分。
房子后面有一个花园。
phía sau nhà có một vườn hoa.
前面坐满了,后面还有座位。
phía trước ngồi chật hết rồi, phía sau còn chỗ.
2. tiếp sau; phần sau。次序靠后的部分;文章或讲话中后于现在所叙述的部分。
关于这个问题,后面还要详细说。
về vấn đề này, phần sau sẽ nói kỹ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 后

hậu:hoàng hậu, mẫu hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
后面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 后面 Tìm thêm nội dung cho: 后面