Từ: 浪完 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浪完:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 浪 • 完

Nghĩa của 浪完 trong tiếng Trung hiện đại:

Lặng sóng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪

lãng浪:lãng phí; lãng nhách; lãng đãng
lăng浪:lăng xăng; lăng nhăng
lảng浪:lảng tránh
lặng浪:yên lặng
rằng浪:nói rằng, rằng là
trảng浪:trảng (bằng và trống trải; đãng trí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 完

hoàn完:hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn
浪完 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浪完 Tìm thêm nội dung cho: 浪完