Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶明儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnmíngr] ngày khác; ngày kia; ngày nào đó。等到明天,泛指以后。
赶明儿我长大了,也要当医生。
ngày nào đó tôi lớn tôi sẽ làm bác sĩ.
赶明儿我长大了,也要当医生。
ngày nào đó tôi lớn tôi sẽ làm bác sĩ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 赶明儿 Tìm thêm nội dung cho: 赶明儿
