Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过门儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòménr] nhạc dạo; phần nhạc dạo (trước và sau của một bài hát)。唱段或歌曲的前后或中间,由器乐单独演奏的部分,具有承前启后的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 过门儿 Tìm thêm nội dung cho: 过门儿
