Từ: chắt lọc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chắt lọc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chắtlọc

Dịch chắt lọc sang tiếng Trung hiện đại:

提取 《提炼而取得。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chắt

chắt𠹗:chắt bóp; chắt lọc; đánh chắt
chắt𡂒:chắt bóp; chắt lọc; đánh chắt
chắt𡦫:cháu chắt
chắt:chắt bóp; chắt lọc; đánh chắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: lọc

lọc𭊛:lừa lọc
lọc𡂎:lừa lọc
lọc:lọc lừa, bột lọc
lọc:lọc lừa, bột lọc
lọc𤀓:lừa lọc
lọc𤀼:lọc lừa, bột lọc
lọc:lọc lừa, bột lọc
chắt lọc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chắt lọc Tìm thêm nội dung cho: chắt lọc