Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘴刁 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǐdiāo] 1. kén ăn; kén chọn; kén cá chọn canh (trong ăn uống)。指吃东西爱挑剔。
她从小嘴刁,总是这不吃,那不吃的。
từ nhỏ cô ấy đã kén ăn, luôn luôn không ăn cái này, không ăn cái kia.
2. nói năng xảo trá; điêu ngoa; gian dối。说话刁滑。
这小鬼嘴刁,差点儿被他骗了。
thằng quỷ nhỏ này điêu ngoa quá, suýt chút nữa bị nó lừa rồi.
她从小嘴刁,总是这不吃,那不吃的。
từ nhỏ cô ấy đã kén ăn, luôn luôn không ăn cái này, không ăn cái kia.
2. nói năng xảo trá; điêu ngoa; gian dối。说话刁滑。
这小鬼嘴刁,差点儿被他骗了。
thằng quỷ nhỏ này điêu ngoa quá, suýt chút nữa bị nó lừa rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刁
| đeo | 刁: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
| điêu | 刁: | điêu toa, nói điêu |

Tìm hình ảnh cho: 嘴刁 Tìm thêm nội dung cho: 嘴刁
