Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘴硬 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǐyìng] cãi bướng; nói ngang; ăn nói ngang ngạnh。自知理亏而口头上不肯认错或服输。
做错了事还要嘴硬。
làm sai mà còn cãi bướng.
做错了事还要嘴硬。
làm sai mà còn cãi bướng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |

Tìm hình ảnh cho: 嘴硬 Tìm thêm nội dung cho: 嘴硬
