Từ: 嘴硬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘴硬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嘴硬 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuǐyìng] cãi bướng; nói ngang; ăn nói ngang ngạnh。自知理亏而口头上不肯认错或服输。
做错了事还要嘴硬。
làm sai mà còn cãi bướng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh
嘴硬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘴硬 Tìm thêm nội dung cho: 嘴硬