Cao su chống va đập cửa

Từ: 土贼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 土贼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 土贼 trong tiếng Trung hiện đại:

tên trộm cắp vặt, nhà quê, giặc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贼

tặc:đạo tặc
土贼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 土贼 Tìm thêm nội dung cho: 土贼