Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 琠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 琠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 琠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 琠

1. 琠 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 典
  • ngọc, túc
  • điếng, điển, đến
  • 2. 琠 cấu thành từ 2 chữ: 王, 典
  • vương, vướng, vượng
  • điếng, điển, đến
  • []

    U+7420, tổng 12 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tian3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 琠


    Chữ gần giống với 琠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 琠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 琠 Tự hình chữ 琠 Tự hình chữ 琠 Tự hình chữ 琠

    琠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 琠 Tìm thêm nội dung cho: 琠