Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逼供 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīgòng] 动
bức cung (dùng thủ đoạn cực hình, đe doạ cưỡng bức khảo cung)。用酷刑、威胁手段强迫招供。
bức cung (dùng thủ đoạn cực hình, đe doạ cưỡng bức khảo cung)。用酷刑、威胁手段强迫招供。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逼
| bức | 逼: | bức bách |
| bực | 逼: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 供
| cung | 供: | hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng |
| cúng | 供: | cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm |
| cũng | 供: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 供: | củng đầu |

Tìm hình ảnh cho: 逼供 Tìm thêm nội dung cho: 逼供
