Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地滚球 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìgǔnqiú] 1. bóng lăn。落地或地面滚动的球(例如棒球,板球或足球),尤指被击中后立即落地滚动的球。
2. bóng ngoài biên; bóng ra biên (bóng chày)。被打出的棒球在对方外场手没能接住前已经落地。
2. bóng ngoài biên; bóng ra biên (bóng chày)。被打出的棒球在对方外场手没能接住前已经落地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚
| cuồn | 滚: | cuồn cuộn |
| cuộn | 滚: | |
| cũn | 滚: | cũn cỡn; lũn cũn |
| cốn | 滚: | |
| cổn | 滚: | cổn hạ lai (lăn xuống) |
| cộn | 滚: | |
| củn | 滚: | |
| ngổn | 滚: | ngổn ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 地滚球 Tìm thêm nội dung cho: 地滚球
