Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 后来居上 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 后来居上:
Nghĩa của 后来居上 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòuláijūshàng] cái sau vượt cái trước; hậu sinh khả uý。后起的超过先前的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 居
| cư | 居: | cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 后来居上 Tìm thêm nội dung cho: 后来居上
