Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坟山 trong tiếng Trung hiện đại:
[fénshān] 1. mồ; mồ mả; bãi tha ma; nghĩa trang; nghĩa địa。用做坟地的山。泛指坟地。
2. nấm mộ cao và to; nấm mộ to lớn。高大的坟头。
3. luỹ đất; mô đất。坟墓或坟地后面的土围子。也叫坟山子。
2. nấm mộ cao và to; nấm mộ to lớn。高大的坟头。
3. luỹ đất; mô đất。坟墓或坟地后面的土围子。也叫坟山子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坟
| phần | 坟: | phần mộ |
| vun | 坟: | vun trồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |

Tìm hình ảnh cho: 坟山 Tìm thêm nội dung cho: 坟山
