Từ: 抨击 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抨击:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抨击 trong tiếng Trung hiện đại:

[pēngjī] công kích; đả kích (hành vi, lời nói của một người nào đó)。弹劾。用评论来攻击(某人或某种言论、行动)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抨

banh:sáng banh; sâm banh
phanh:phanh thây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 击

kích:kích chưởng (vỗ tay)
抨击 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抨击 Tìm thêm nội dung cho: 抨击