Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抬裉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抬裉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抬裉 trong tiếng Trung hiện đại:

[táikèn] nách áo。抬肩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抬

đài:đài thọ; đài thủ (giơ lên)
抬裉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抬裉 Tìm thêm nội dung cho: 抬裉