Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 助学 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùxué] giúp học tập。在学习方面给予帮助,资助学业。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 助学 Tìm thêm nội dung cho: 助学
