Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 埋汰 trong tiếng Trung hiện đại:
[mái·tai] bẩn thỉu; dơ dáy。脏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 埋
| mai | 埋: | mai một |
| man | 埋: | khai man |
| may | 埋: | |
| mài | 埋: | mài sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汰
| thái | 汰: | thái (thải: đào thải) |
| thãi | 汰: | thừa thãi |
| thải | 汰: | thải ra |
| thảy | 汰: | hết thảy |
| thẩy | 汰: | thẩy (bẻ hái, đẩy nhẹ) |

Tìm hình ảnh cho: 埋汰 Tìm thêm nội dung cho: 埋汰
