Cao su chống va đập cửa

Chữ 细 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 细, chiết tự chữ TẾ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 细:

细 tế

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 细

Chiết tự chữ tế bao gồm chữ 丝 田 hoặc 纟 田 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 细 cấu thành từ 2 chữ: 丝, 田
  • ti
  • ruộng, điền
  • 2. 细 cấu thành từ 2 chữ: 纟, 田
  • miên, mịch
  • ruộng, điền
  • tế [tế]

    U+7EC6, tổng 8 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    giản thể, độ thông khá cao, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 細;
    Pinyin: xi4;
    Việt bính: sai3;

    tế

    Nghĩa Trung Việt của từ 细

    Giản thể của chữ .
    tế, như "tế bào; tế nhị" (gdhn)

    Nghĩa của 细 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (細)
    [xì]
    Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 11
    Hán Việt: TẾ
    1. nhỏ; mảnh; tinh vi。(条状物)横剖面小。(跟"粗"相对)。
    细 铅丝。
    sợi chì nhỏ
    她们纺的线又细 又匀。
    sợi mà các cô ấy kéo vừa nhỏ vừa đều.
    2. hẹp dài (dải) (khoảng cách hai bên nhỏ)。(长条形)两边的距离近。
    画一根细 线。
    vẽ một đường hẹp
    曲折的小河细 得象腰带。
    con sông nhỏ chảy quanh co hẹp như cái (dây) thắt lưng.
    3. mịn; nhuyễn (hạt)。颗粒小。
    细 沙。
    cát mịn
    玉米面磨得很细 。
    bột ngô xay rất mịn (nhuyễn).
    4. nhỏ (âm lượng)。音量小。
    嗓音细 。
    giọng nhỏ
    5. tinh tế。精细。
    这几件象牙雕刻做得真细 。
    mấy cái ngà voi này chạm khắc rất tinh tế.
    6. tỉ mỉ; kỹ càng; tường tận; cặn kẽ。仔细;详细;周密。
    细 看。
    nhìn kỹ
    精打细 算。
    tính toán kỹ càng
    深耕细 作。
    cày sâu bừa kỹ
    7. nhỏ nhặt; bé nhỏ; lắt nhắt; mén。细微;细小。
    事无巨细 。
    bất
    kể́
    việc to việc nhỏ
    Từ ghép:
    细胞 ; 细胞壁 ; 细胞核 ; 细胞膜 ; 细胞质 ; 细别 ; 细部 ; 细布 ; 细大不捐 ; 细发 ; 细纺 ; 细高挑儿 ; 细工 ; 细故 ; 细活 ; 细节 ; 细菌 ; 细菌肥料 ; 细菌武器 ; 细菌性痢疾 ; 细粮 ; 细毛 ; 细密 ; 细目 ; 细嫩 ; 细腻 ; 细巧 ; 细软 ; 细润 ; 细弱 ; 细纱 ; 细水长流 ; 细碎 ; 细条 ; 细挑 ; 细微 ; 细小 ; 细心 ; 细辛 ; 细则 ; 细帐 ; 细针密缕 ; 细枝末节 ; 细致 ; 细作

    Chữ gần giống với 细:

    线, , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 细

    ,

    Chữ gần giống 细

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 细 Tự hình chữ 细 Tự hình chữ 细 Tự hình chữ 细

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

    tế:tế bào; tế nhị
    细 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 细 Tìm thêm nội dung cho: 细