Từ: 塞责 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 塞责:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 塞责 trong tiếng Trung hiện đại:

[sèzé] tắc trách; qua loa; qua quýt; làm qua loa cho xong chuyện。对自己应负的责任敷衍了事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞

tái:biên tái (điểm yếu lược)
tắc:bế tắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 责

trách:trách móc
塞责 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 塞责 Tìm thêm nội dung cho: 塞责