Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 难人 trong tiếng Trung hiện đại:
[nánrén] 1. làm khó người khác; làm khó xử。使人为难。
这种难人的事,不好办。
việc làm khó người khác như thế này, không làm được.
2. người gặp khó khăn; người đảm đương việc khó xử。担当为难的事情的人。
有麻烦我们帮助你, 决不叫你做难人。
có gì phiền phức chúng tôi sẽ đến giúp anh, quyết không để anh khó xử.
这种难人的事,不好办。
việc làm khó người khác như thế này, không làm được.
2. người gặp khó khăn; người đảm đương việc khó xử。担当为难的事情的人。
有麻烦我们帮助你, 决不叫你做难人。
có gì phiền phức chúng tôi sẽ đến giúp anh, quyết không để anh khó xử.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 难人 Tìm thêm nội dung cho: 难人
