Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 填塞 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiánsè] lấp đầy。往洞穴或空着的地方填东西,使塞满或不通。
填塞洞隙
lấp đầy lổ hở.
填塞心灵上的空虚。
lấp đầy khoảng trống tâm hồn.; lấp đi trống vắng trong lòng.
填塞洞隙
lấp đầy lổ hở.
填塞心灵上的空虚。
lấp đầy khoảng trống tâm hồn.; lấp đi trống vắng trong lòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 填
| điền | 填: | oa điền (vỏ sò quý) |
| đền | 填: | đền đáp; đền tội, phạt đền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |

Tìm hình ảnh cho: 填塞 Tìm thêm nội dung cho: 填塞
