Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传人 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánrén] 1. truyền thụ; chỉ dạy; dạy học; dạy bảo; truyền nghề (thường chỉ những ngón nghề đặc biệt)。传授给别人(多指特殊的技艺)。
书
2. truyền nhân; người kế thừa; con cháu; hậu duệ; người nối dõi; môn đồ; môn đệ; học trò (một học thuật nào đó)。 能够继承某种学术而使它流传的人。
书
2. truyền nhân; người kế thừa; con cháu; hậu duệ; người nối dõi; môn đồ; môn đệ; học trò (một học thuật nào đó)。 能够继承某种学术而使它流传的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 传人 Tìm thêm nội dung cho: 传人
