Chữ 𡃶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡃶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡃶:

𡃶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡃶

𡃶

Chiết tự chữ 𡃶

𡃶 cấu thành từ 2 chữ: 口, 錫
  • 口 khẩu
  • 錫 thiếc, tích, xích
  • []

    U+0210F6, tổng 19 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: sek3;

    𡃶

    Nghĩa Trung Việt của từ 𡃶


    Chữ gần giống với 𡃶:

    㘐, 㘑, 嚥, 嚦, 嚧, 嚨, 嚫, 嚬, 嚭, 嚯, 𡃤, 𡃴, 𡃵, 𡃶, 𡃹, 𡃺, 𡃻, 𡃼, 𡃽, 𡃾, 𡃿, 𡄀, 𡄁, 𡄍, 𡄎, 𡄏, 𡄐,

    Chữ gần giống 𡃶

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𡃶 Tự hình chữ 𡃶 Tự hình chữ 𡃶 Tự hình chữ 𡃶

    𡃶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𡃶 Tìm thêm nội dung cho: 𡃶