Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对家 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìjiā] 1. người đối diện; nhà đối diện (đánh bài)。四人玩牌时坐在自己对面的一方。
2. đối tượng (trong làm mai)。指说亲时的对方。
本家叔父给他提亲,对家能力强,人品也好。
ông chú đi hỏi vợ cho anh ấy, một người rất có năng lực, phẩm hạnh cũng rất tốt.
2. đối tượng (trong làm mai)。指说亲时的对方。
本家叔父给他提亲,对家能力强,人品也好。
ông chú đi hỏi vợ cho anh ấy, một người rất có năng lực, phẩm hạnh cũng rất tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 对家 Tìm thêm nội dung cho: 对家
