Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 填房 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiánfáng] làm vợ kế (chỉ người con gái gả cho người đã chết vợ.)。指女子嫁给死了妻子的人。
[tián·fang]
vợ kế; vợ sau。指前妻死后续娶的妻。
[tián·fang]
vợ kế; vợ sau。指前妻死后续娶的妻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 填
| điền | 填: | oa điền (vỏ sò quý) |
| đền | 填: | đền đáp; đền tội, phạt đền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |

Tìm hình ảnh cho: 填房 Tìm thêm nội dung cho: 填房
