Cao su chống va đập cửa

Từ: 备品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 备品 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèipǐn]
đồ dự trữ; công cụ dự phòng; linh kiện dự phòng。储备待用的机件和工具等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
备品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备品 Tìm thêm nội dung cho: 备品