Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幽雅 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuyǎ] êm ả; thanh nhã; u nhã。幽静而雅致。
景致幽雅
cảnh trí êm ả
环境幽雅
không gian êm ả; môi trường thanh nhã.
景致幽雅
cảnh trí êm ả
环境幽雅
không gian êm ả; môi trường thanh nhã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幽
| u | 幽: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| ù | 幽: | thổi ù ù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雅
| nhã | 雅: | nhã nhặn |
| nhả | 雅: |

Tìm hình ảnh cho: 幽雅 Tìm thêm nội dung cho: 幽雅
