Từ: trốn thuế cổ tức có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trốn thuế cổ tức:

Đây là các chữ cấu thành từ này: trốnthuếcổtức

Dịch trốn thuế cổ tức sang tiếng Trung hiện đại:

股息税逃避gǔxí shuì táobì

Nghĩa chữ nôm của chữ: trốn

trốn:trốn thoát
trốn:trốn thoát
trốn:trốn thoát
trốn󰕰:trốn tránh
trốn:trốn tránh
trốn:trốn tránh

Nghĩa chữ nôm của chữ: thuế

thuế𠾔:thuế má
thuế:thuế má

Nghĩa chữ nôm của chữ: cổ

cổ:đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ
cổ:cơ cổ (chim kêu chiêm chiếp)
cổ:cổ ngưu (bò đực)
cổ:cổ vũ, cổ xuý
cổ:cổ (ruộng muối)
cổ:cổ vũ, cổ xuý
cổ:cổ giả (kẻ mù)
cổ: 
cổ:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cổ:cổ trướng
cổ: 
cổ:cổ hại (mua hại cho mình)
cổ:cổ hại (mua hại cho mình)
cổ:cổ động
cổ:cổ động

Nghĩa chữ nôm của chữ: tức

tức:tức là; tức tối; tức tốc
tức:tức là, tức tối; tức tốc
tức:tức (con dâu)
tức:tin tức
tức:tức (tắt lửa)
tức: 
trốn thuế cổ tức tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trốn thuế cổ tức Tìm thêm nội dung cho: trốn thuế cổ tức