Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: trốn thuế cổ tức có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trốn thuế cổ tức:
Dịch trốn thuế cổ tức sang tiếng Trung hiện đại:
股息税逃避gǔxí shuì táobìNghĩa chữ nôm của chữ: trốn
| trốn | 准: | trốn thoát |
| trốn | 坉: | trốn thoát |
| trốn | 準: | trốn thoát |
| trốn | : | trốn tránh |
| trốn | 迍: | trốn tránh |
| trốn | 遁: | trốn tránh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thuế
| thuế | 𠾔: | thuế má |
| thuế | 税: | thuế má |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cổ
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cổ | 咕: | cơ cổ (chim kêu chiêm chiếp) |
| cổ | 牯: | cổ ngưu (bò đực) |
| cổ | 蛊: | cổ vũ, cổ xuý |
| cổ | 盬: | cổ (ruộng muối) |
| cổ | 蠱: | cổ vũ, cổ xuý |
| cổ | 瞽: | cổ giả (kẻ mù) |
| cổ | 罟: | |
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cổ | 臌: | cổ trướng |
| cổ | 詁: | |
| cổ | 賈: | cổ hại (mua hại cho mình) |
| cổ | 贾: | cổ hại (mua hại cho mình) |
| cổ | 鼓: | cổ động |
| cổ | 鼔: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tức
| tức | 即: | tức là; tức tối; tức tốc |
| tức | 卽: | tức là, tức tối; tức tốc |
| tức | 媳: | tức (con dâu) |
| tức | 息: | tin tức |
| tức | 熄: | tức (tắt lửa) |
| tức | 螅: |

Tìm hình ảnh cho: trốn thuế cổ tức Tìm thêm nội dung cho: trốn thuế cổ tức
