Từ: 噫嗚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 噫嗚:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 噫 • 嗚

y ô
Tiếng than thở thương cảm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 噫

y噫:Y hi! (than ôi!)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗚

o嗚:gà gáy o o
u嗚:nói u ơ
ô嗚:ô hô (tiếng than)
ú嗚:nói ú ớ (không rõ tiếng)
ọ嗚:ọ ẹ
ỏ嗚:ỏ bao = quản bao
ố嗚: 
噫嗚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 噫嗚 Tìm thêm nội dung cho: 噫嗚