Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复归 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùguī] hồi phục; khôi phục; trở lại (trạng thái nào đó)。回复到(某种状态)。
暴风雨过后,湖面复归平静。
qua cơn mưa bão, mặt hồ trở lại tĩnh lặng.
暴风雨过后,湖面复归平静。
qua cơn mưa bão, mặt hồ trở lại tĩnh lặng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 归
| quy | 归: | vu quy |

Tìm hình ảnh cho: 复归 Tìm thêm nội dung cho: 复归
