Từ: 复音词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 复音词:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 复 • 音 • 词

Nghĩa của 复音词 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùyīncí] từ đa âm tiết。有两个或几个音节的词。如葡萄、服务、革命、共产党等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 复

hè复:hội hè; mùa hè
hạ复:hạ chí
phục复:phục hồi, phục chức
phức复:thơm phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm音:âm thanh
ơm音:tá ơm (nhận vơ)
ậm音:ậm à ậm ừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ词:từ ngữ
复音词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 复音词 Tìm thêm nội dung cho: 复音词