Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复音词 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùyīncí] từ đa âm tiết。有两个或几个音节的词。如葡萄、服务、革命、共产党等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 复音词 Tìm thêm nội dung cho: 复音词
