Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 央中 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāngzhōng] nhờ làm trung gian (dùng trong văn thơ thời xưa)。旧时文书用语,请某人做中人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 央
| ương | 央: | trung ương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 央中 Tìm thêm nội dung cho: 央中
