Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低垂 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīchuí] rủ xuống; lả xuống。低低地垂下来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垂
| thuỳ | 垂: | thuỳ (tới gần) |
| thùy | 垂: | thuỳ (tới gần) |

Tìm hình ảnh cho: 低垂 Tìm thêm nội dung cho: 低垂
