Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 奶油 牛油 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奶油 牛油:
Nghĩa của 奶油 牛油 trong tiếng Trung hiện đại:
nǎiyóu niú yóu bơ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶
| nái | 奶: | lợn nái (lợn giống) |
| nãi | 奶: | nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 奶油 牛油 Tìm thêm nội dung cho: 奶油 牛油
