Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 避难 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 避难:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 避难 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìnàn]
tị nạn; lánh nạn; tránh nạn (tránh nạn tai hoặc bị bức hại)。 躲避灾难或迫害。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn
避难 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 避难 Tìm thêm nội dung cho: 避难