Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: khấu tặc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ khấu tặc:
Dịch khấu tặc sang tiếng Trung hiện đại:
贼寇。《强盗。也指入侵的敌人。》cường đạo
Nghĩa chữ nôm của chữ: khấu
| khấu | 叩: | khấu đầu |
| khấu | 寇: | thảo khấu |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |
| khấu | 𪸘: | lửa khấu (lửa bén) |
| khấu | 蔻: | đậu khấu (loại gia vị) |
| khấu | 釦: | khấu lưu (giữ lại) |
| khấu | 𬆮: | khấu (chim mới nở) |
| khấu | 𣫠: | khấu (chim mới nở) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tặc
| tặc | 賊: | đạo tặc |
| tặc | 贼: | đạo tặc |

Tìm hình ảnh cho: khấu tặc Tìm thêm nội dung cho: khấu tặc
