Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奶皮 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎipí] váng sữa。(奶皮儿)牛奶、羊奶等煮过后表面上凝结的含脂肪的薄皮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶
| nái | 奶: | lợn nái (lợn giống) |
| nãi | 奶: | nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |

Tìm hình ảnh cho: 奶皮 Tìm thêm nội dung cho: 奶皮
