Từ: 学理 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 学理:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 学 • 理

Nghĩa của 学理 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuélǐ] 名
nguyên lý; quy tắc; nguyên tắc và phép tắc trong khoa học。科学上的原理或法则。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học学:học hành; học hiệu; học đòi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 理

lí理:lí lẽ; quản lí
lý理:lý lẽ
lẽ理:lẽ phải
nhẽ理: 
学理 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 学理 Tìm thêm nội dung cho: 学理